efficient

/ɪˈfɪʃənt/
tính từ
  • Có hiệu lực, có hiệu quả.
  • Có năng lực, có khả năng.
  • Có năng suất cao, có hiệu suất cao (máy... ).
Tính từ
  1. Sử dụng tốt, triệt để hoặc thận trọng các nguồn tài nguyên; không tiêu thụ thêm. Đặc biệt là tận dụng tốt thời gian và sức lực.
    Making good, thorough, or careful use of resources; not consuming extra. Especially, making good use of time or energy.
    An efficient process would automate all the routine work.
    Một quy trình hiệu quả sẽ tự động hóa tất cả các công việc thường ngày.
  2. Thể hiện tỷ lệ năng lượng tiêu thụ đã được sử dụng thành công trong một quy trình; Tỷ lệ đầu ra hữu ích trên tổng đầu vào.
    Expressing the proportion of consumed energy that was successfully used in a process; the ratio of useful output to total input.
    The motor is only 20% efficient at that temperature.
    Động cơ chỉ có hiệu suất 20% ở nhiệt độ đó.
  3. Gây ra kết quả, tạo ra kết quả; đưa vào hiện hữu; bắt đầu thay đổi (hiếm ngoại trừ trong cách diễn đạt nguyên nhân hiệu quả về mặt triết học và pháp lý = yếu tố nguyên nhân hoặc tác nhân).
    Causing effects, producing results; bringing into being; initiating change (rare except in philosophical and legal expression efficient cause = causative factor or agent).
    Ownership, maintenance, or use of the automobile need not be the direct and efficient cause of the injury sustained
    Quyền sở hữu, bảo trì hoặc sử dụng ô tô không nhất thiết phải là nguyên nhân trực tiếp và hiệu quả gây ra thương tích
  4. (bị cấm, cách dùng cũ) có hiệu quả, có hiệu quả
    (proscribed, old use) effective, efficacious
Danh từ
  1. (lỗi thời) Nguyên nhân; một cái gì đó gây ra một hiệu ứng
    (obsolete) A cause; something that causes an effect.
🎬 Nghe “efficient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish