efflorescence

/ˌe-flə-ˈre-sᵊn(t)s/
danh từ
  • Sự nở hoa.
Danh từ
  1. (Thực vật học) Sự tạo thành hoa.
    (botany) The production of flowers.
  2. (nghĩa bóng) Sự phát triển nhanh chóng của một nền văn hóa hay nền văn minh, v.v.
    (figurative) Rapid flowering of a culture or civilisation etc.
  3. (hóa học) Sự hình thành bề mặt bột trên tinh thể, khi hydrat được chuyển thành dạng khan bằng cách làm mất nước kết tinh lỏng lẻo vào khí quyển.
    (chemistry) The formation of a powdery surface on crystals, as a hydrate is converted to anhydrous form by losing loosely bound water of crystallization to the atmosphere.
  4. (xây dựng) Lớp muối hòa tan, thường có màu trắng, lắng đọng trên bề mặt đá, gạch, thạch cao hoặc vữa; thường do chất kiềm tự do rỉ ra từ vữa hoặc bê tông liền kề khi hơi ẩm di chuyển qua nó.
    (construction) An encrustation of soluble salts, commonly white, deposited on the surface of stone, brick, plaster, or mortar; usually caused by free alkalies leached from mortar or adjacent concrete as moisture moves through it.
🎬 Nghe “efflorescence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish