effluvium

/e-ˈflü-vē-əm/
danh từ
  • Khí xông lên, mùi xông ra; mùi thối, xú khí.
  • Dòng từ.
Danh từ
  1. Khí thải hoặc hơi, đặc biệt là khí có mùi hôi.
    A gaseous or vaporous emission, especially a foul-smelling one.
  2. Tình trạng gây rụng tóc.
    A condition causing the shedding of hair.
🎬 Nghe “effluvium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish