effluvium
/e-ˈflü-vē-əm/danh từ
- Khí xông lên, mùi xông ra; mùi thối, xú khí.
- Dòng từ.
Danh từ
- Khí thải hoặc hơi, đặc biệt là khí có mùi hôi.A gaseous or vaporous emission, especially a foul-smelling one.
- Tình trạng gây rụng tóc.A condition causing the shedding of hair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “effluvium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish