studio apartment

/ˈstudiˌoʊ əˈpɑrtmənt/
Danh từ
  1. Một căn hộ nhỏ kết hợp nhiều phòng, thường là phòng khách, phòng ngủ và nhà bếp thành một phòng duy nhất.
    A small apartment that combines a number of rooms, often the living room, bedroom, and kitchen, into a single room.
🎬 Nghe “studio apartment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish