effigiate

/ɪˈfɪd͡ʒi.eɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "effigiate". Phiên âm /ɪˈfɪd͡ʒi.eɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "effigiate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “effigiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish