efflux

/ˈe-ˌfləks/
danh từ
  • Sự tuôn ra.
  • Vật tuôn ra, cái tuôn ra.
Danh từ
  1. Quá trình chảy ra ngoài.
    The process of flowing out.
    We all age through the efflux of time.
    Tất cả chúng ta đều già đi theo dòng chảy của thời gian.
    Từ đồng nghĩa:outfloweffluxioneffluence
  2. Một cái gì đó đã chảy ra.
    Something which has flowed out.
    the efflux of a boil
    dòng chảy của nhọt
    Từ đồng nghĩa:outfloweffluxioneffluence
Động từ
  1. (nội động) Hết; chảy ra ngoài.
    (intransitive) To run out; to flow forth.
  2. (nội động từ, lỗi thời) Ra đi.
    (intransitive, obsolete) To pass away.
🎬 Nghe “efflux” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish