efflux
/ˈe-ˌfləks/danh từ
- Sự tuôn ra.
- Vật tuôn ra, cái tuôn ra.
Danh từ
- Quá trình chảy ra ngoài.The process of flowing out.We all age through the efflux of time.Tất cả chúng ta đều già đi theo dòng chảy của thời gian.
- Một cái gì đó đã chảy ra.Something which has flowed out.the efflux of a boildòng chảy của nhọt
Động từ
- (nội động) Hết; chảy ra ngoài.(intransitive) To run out; to flow forth.
- (nội động từ, lỗi thời) Ra đi.(intransitive, obsolete) To pass away.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “efflux” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish