em-

/ɪn/
Tiền tố
  1. Hình thức được lấy bởi en- trước các phụ âm môi b và p, vì nó đồng hóa vị trí phát âm.
    The form taken by en- before the labial consonants b and p, as it assimilates place of articulation.
🎬 Nghe “em-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish