emanate
/ˈɛməˌneɪt/động từ
- Phát ra, bắt nguồn.
Động từ
- (nội động) Đến từ một nguồn; vấn đề từ.(intransitive) To come from a source; issue from.Fragrance emanates from flowers.Hương thơm tỏa ra từ hoa.
- (ngoại động, hiếm) Gửi hoặc đưa ra; phát ra.(transitive, rare) To send or give out; emit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emanate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish