emanate

/ˈɛməˌneɪt/
động từ
  • Phát ra, bắt nguồn.
Động từ
  1. (nội động) Đến từ một nguồn; vấn đề từ.
    (intransitive) To come from a source; issue from.
    Fragrance emanates from flowers.
    Hương thơm tỏa ra từ hoa.
  2. (ngoại động, hiếm) Gửi hoặc đưa ra; phát ra.
    (transitive, rare) To send or give out; emit.
🎬 Nghe “emanate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish