elucidator

/i-ˈlü-sə-ˌdā-tər/
danh từ
  • Người làm sáng tỏ; người giải thích.
Danh từ
  1. Người giải thích.
    One who elucidates.
🎬 Nghe “elucidator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish