elusory

tính từ
  • Hay lảng tránh (người... ); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời).
  • Khó nắm (ý nghĩa... ).
Tính từ
  1. Điều đó có xu hướng trốn tránh
    That tends to elude
    Từ đồng nghĩa:elusiveevasive
🎬 Nghe “elusory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish