emaciated
/ɪˈmeɪʃiˌeɪtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của emaciate
tính từ
- Gầy mòn, hốc hác.
- Bạc màu (đất.
- Úa (cây cối).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emaciated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish