elucubrate

/ɪˈluːkjʊbreɪt/
động từ
  • Làm cặm cụi.
Động từ
  1. Giải quyết, viết hoặc sáng tác bằng cách làm việc chăm chỉ vào ban đêm; để học tập.
    To solve, write or compose by working studiously at night; to study.
    Near-synonym: pull an all-nighter
    Gần đồng nghĩa: pull a all-nighter
🎬 Nghe “elucubrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish