emasculate
/ɪˈmæskjəˌleɪt/động từ
- Thiến, hoạn.
- Cắt xén (một tác phẩm... ).
- Làm yếu ớt, làm nhu nhược.
- Làm nghèo (một ngôn ngữ).
tính từ
- Bị thiến, bị hoạn.
- Bị làm yếu ớt, bị làm nhu nhược.
Động từ
- (chuyển tiếp) Tước bỏ khả năng sinh sản hoặc khả năng sinh sản; thiến, thiến.(transitive) To deprive of virile or procreative power; to castrate, to geld.Từ đồng nghĩa:unman
- (ngoại động) Tước đi sức sống hoặc tinh thần nam tính; suy yếu; làm cho có vẻ nữ tính; để chết đi bởi sự mềm mại phi thường.(transitive) To deprive of masculine vigor or spirit; to weaken; to render effeminate; to vitiate by unmanly softness.
- (thông tục, thực vật học) Của hoa: loại bỏ bao phấn.(transitive, botany) Of a flower: to deprive of the anthers.
Tính từ
- Bị tước đi sức mạnh nam tính hoặc sức sống; không người lái, yếu đuối.Deprived of virility or vigor; unmanned, weak.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emasculate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish