embankment
/ɪmˈbæŋkmənt/danh từ
- Đê; đường đắp cao (cho xe lửa... ).
Danh từ
- một ụ đất, đá hoặc vật liệu tương tự dài, thường được xây dựng với mục đích như giữ hoặc trữ nước, bảo vệ khỏi thời tiết hoặc kẻ thù, hoặc để hỗ trợ đường bộ hoặc đường sắt.a long mound of earth, stone, or similar material, usually built for purposes such as to hold back or store water, for protection from weather or enemies, or to support a road or railway.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embankment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish