emigrant

/ˈɛmɪgrənt/
tính từ
  • Di cư.
danh từ
  • Người di cư.
Danh từ
  1. Một người rời bỏ đất nước để định cư ở một đất nước mới.
    Someone who leaves a country to settle in a new country.
  2. Bất kỳ loài bướm Pierid nào thuộc chi Catopsilia. Còn được gọi là người di cư.
    Any of various pierid butterflies of the genus Catopsilia. Also called a migrant.
🎬 Nghe “emigrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish