emigrant
/ˈɛmɪgrənt/tính từ
- Di cư.
danh từ
- Người di cư.
Danh từ
- Một người rời bỏ đất nước để định cư ở một đất nước mới.Someone who leaves a country to settle in a new country.
- Bất kỳ loài bướm Pierid nào thuộc chi Catopsilia. Còn được gọi là người di cư.Any of various pierid butterflies of the genus Catopsilia. Also called a migrant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emigrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish