eminence
/ˈɛmɪnəns/danh từ
- Mô đất.
- Sự nổi tiếng; địa vị cao trọng.
- Đức giáo chủ (tiếng xưng hô).
Danh từ
- Người có cấp bậc cao, danh tiếng hoặc địa vị xã hội.Someone of high rank, reputation or social status.
- Chất lượng hoặc trạng thái nổi bật.The quality or state of being eminent.
- Nổi bật theo một trật tự hoặc sự tích lũy cụ thể; quý trọng.Prominence in a particular order or accumulation; esteem.
- (địa chất) Vùng đất cao hoặc đồi.(geology) An elevated land area or a hill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eminence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish