eminence

/ˈɛmɪnəns/
danh từ
  • Mô đất.
  • Sự nổi tiếng; địa vị cao trọng.
  • Đức giáo chủ (tiếng xưng hô).
Danh từ
  1. Người có cấp bậc cao, danh tiếng hoặc địa vị xã hội.
    Someone of high rank, reputation or social status.
  2. Chất lượng hoặc trạng thái nổi bật.
    The quality or state of being eminent.
  3. Nổi bật theo một trật tự hoặc sự tích lũy cụ thể; quý trọng.
    Prominence in a particular order or accumulation; esteem.
  4. (địa chất) Vùng đất cao hoặc đồi.
    (geology) An elevated land area or a hill.
🎬 Nghe “eminence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish