emerging
/ɪˈmɚʤ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emerge.
Tính từ
- Trở nên nổi bật; nổi lên; đang tăng lên.Becoming prominent; emergent; rising.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ nổi lênpresent participle and gerund of emerge
Danh từ
- Sự xuất hiện.Emergence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emerging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish