emerging

/ɪˈmɚʤ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emerge.
Tính từ
  1. Trở nên nổi bật; nổi lên; đang tăng lên.
    Becoming prominent; emergent; rising.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ nổi lên
    present participle and gerund of emerge
Danh từ
  1. Sự xuất hiện.
    Emergence.
🎬 Nghe “emerging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish