emergent

/ɪˈmɚʤənt/
tính từ
  • Nổi lên, lồi ra, hiện ra.
  • Nổi bật lên, rõ nét.
  • Ló.
Tính từ
  1. Mới nổi; xuất hiện hoặc tồn tại; mới sinh; mới.
    Emerging; coming into view or into existence; nascent; new.
  2. Phát sinh bất ngờ, đặc biệt nếu còn kêu gọi phản ứng ngay lập tức.
    Arising unexpectedly, especially if also calling for immediate reaction.
  3. (đặc biệt là y học) Gây nên tình trạng cấp cứu.
    (especially medicine) Constituting an emergency.
  4. (Thực vật học) Cao hơn thảm thực vật xung quanh.
    (botany) Taller than the surrounding vegetation.
Danh từ
  1. (Thực vật học) Một loại cây có hệ thống rễ phát triển dưới nước nhưng chồi, lá và hoa lại mọc lên trên mặt nước.
    (botany) A plant whose root system grows underwater, but whose shoot, leaves and flowers grow up and above the water.
🎬 Nghe “emergent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish