emergent
/ɪˈmɚʤənt/tính từ
- Nổi lên, lồi ra, hiện ra.
- Nổi bật lên, rõ nét.
- Ló.
Tính từ
- Mới nổi; xuất hiện hoặc tồn tại; mới sinh; mới.Emerging; coming into view or into existence; nascent; new.
- Phát sinh bất ngờ, đặc biệt nếu còn kêu gọi phản ứng ngay lập tức.Arising unexpectedly, especially if also calling for immediate reaction.
- (đặc biệt là y học) Gây nên tình trạng cấp cứu.(especially medicine) Constituting an emergency.
- (Thực vật học) Cao hơn thảm thực vật xung quanh.(botany) Taller than the surrounding vegetation.
Danh từ
- (Thực vật học) Một loại cây có hệ thống rễ phát triển dưới nước nhưng chồi, lá và hoa lại mọc lên trên mặt nước.(botany) A plant whose root system grows underwater, but whose shoot, leaves and flowers grow up and above the water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emergent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish