emesis

/ˈe-mə-səs/
danh từ
  • Sự nôn.
Danh từ
  1. (bệnh lý) Hành động hoặc quá trình nôn mửa.
    (pathology) The act or process of vomiting.
    Syrup of ipecac almost always forces an emesis.
    Xi-rô ipecac hầu như luôn gây nôn.
🎬 Nghe “emesis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish