emphatic
/ɪmˈfætɪk/tính từ
- Nhấn mạnh, nhấn giọng.
- Mang trọng âm (âm tiết).
- Mạnh mẽ, dứt khoát (hành động).
- Rõ ràng, rành rành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emphatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish