employ
/ɪmˈploɪ/danh từ
- Sự dùng (người).
- Việc làm.
động từ
- Dùng, thuê (ai) (làm gì).
Động từ
- Để giữ (ai đó) làm nhân viên.To retain (someone) as an employee.Our company employs hundreds of people.Công ty chúng tôi tuyển dụng hàng trăm người.
- (hiếm) Cung cấp cho (ai đó) một công việc mới; để thuê.(rare) To provide (someone) with a new job; to hire.Yesterday our local garage employed a new mechanic.Hôm qua gara địa phương của chúng tôi đã tuyển dụng một thợ cơ khí mới.
- Sử dụng (ai đó hoặc cái gì đó) cho một công việc hoặc nhiệm vụ.To use (someone or something) for a job or task.The burglar employed a jemmy to get in.Tên trộm đã thuê một jemmy để đột nhập.
- Làm cho bận rộn; để bận tâm.To make busy; to preoccupy.
Danh từ
- Tình trạng là một nhân viên; thuê người làm.The state of being an employee; employment.The school district has six thousand teachers in its employ.Khu học chánh có sáu nghìn giáo viên đang làm việc.
- (Từ cũ) Nghề nghiệp.(archaic) An occupation.
- (lỗi thời) Hành động tuyển dụng ai đó hoặc sử dụng thứ gì đó; thuê người làm.(obsolete) The act of employing someone or making use of something; employment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “employ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish