employability
/im-ˈplȯi-ə-bəl/- xem employ
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc chất lượng của việc làm được.(uncountable) The state or quality of being employable.
- (đếm được) Sản phẩm hoặc kết quả của việc có thể được tuyển dụng.(countable) The product or result of being employable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “employability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish