employability

/im-ˈplȯi-ə-bəl/
  • xem employ
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hoặc chất lượng của việc làm được.
    (uncountable) The state or quality of being employable.
  2. (đếm được) Sản phẩm hoặc kết quả của việc có thể được tuyển dụng.
    (countable) The product or result of being employable.
🎬 Nghe “employability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish