emporium
/ɪmˈporijəm/danh từ
- Nơi buôn bán, chợ.
- Cửa hàng lớn.
Danh từ
- (cũng theo nghĩa bóng) Thành phố hoặc khu vực là trung tâm thương mại lớn; Ngoài ra, một nơi trong thành phố dành cho thương mại và buôn bán; một khu chợ.(also figuratively) A city or region which is a major trading centre; also, a place within a city for commerce and trading; a marketplace.
- (cũng có nghĩa bóng) Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa; một cửa hàng bách hóa; (có từ miêu tả) cửa hàng chuyên về một mặt hàng nào đó.(also figuratively) A shop that offers a wide variety of goods for sale; a department store; (with a descriptive word) a shop specializing in particular goods.With a name like “The Wine and Spirits Emporium”, no wonder the prices are so high.Với cái tên như “The Wine and Spirits Emporium”, không có gì ngạc nhiên khi giá lại cao đến vậy.
- (lịch sử) Một doanh nghiệp được thành lập để cho phép thương nhân nước ngoài tham gia thương mại tại một quốc gia; một nhà máy (bây giờ là thuật ngữ phổ biến hơn).(historical) A business set up to enable foreign traders to engage in commerce in a country; a factory (now the more common term).
- (theo cách mở rộng, lỗi thời) Bộ não.(by extension, obsolete) The brain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emporium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish