empowered
/ɪmˈpawɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của empower
Tính từ
- Đã được trao quyền.Having been given powers.
- (US) Đã được trao quyền đưa ra những lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh của mình.(US) Having been given the power to make choices relevant to one's situation.
- (Mỹ) Hành động một cách tự tin.(US) Acting with confidence.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trao quyềnsimple past and past participle of empower
Danh từ
- Một người được trao quyền.One who is empowered.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “empowered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish