empowered

/ɪmˈpawɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của empower
Tính từ
  1. Đã được trao quyền.
    Having been given powers.
  2. (US) Đã được trao quyền đưa ra những lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh của mình.
    (US) Having been given the power to make choices relevant to one's situation.
  3. (Mỹ) Hành động một cách tự tin.
    (US) Acting with confidence.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trao quyền
    simple past and past participle of empower
Danh từ
  1. Một người được trao quyền.
    One who is empowered.
🎬 Nghe “empowered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish