empowerment
/ɪmˈpaʊɜrmənt/danh từ
- Xem empower
Danh từ
- Việc đạt được quyền lực chính trị, xã hội hoặc kinh tế của một cá nhân hoặc một nhóm.The achievement of political, social or economic power by an individual or group.
- Quá trình hỗ trợ một hoặc nhiều người khác khám phá và khẳng định quyền lực cá nhân.The process of supporting another person or persons to discover and claim personal power.
- Trạng thái được trao quyền (nói chung hoặc cụ thể).The state of being empowered (either generally, or specifically).
- (Nam Phi) Các chương trình của chính phủ khuyến khích sự tiến bộ của người da đen.(South Africa) Government programs encouraging advancement of blacks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “empowerment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish