empower
/ɪmˈpawɚ/động từ
- Cho quyền, trao quyền, cho phép.
- Làm cho có thể, làm cho có khả năng.
Động từ
- (ngoại động) Cho phép, có quyền lực hoặc quyền hợp pháp để làm việc gì đó.(transitive) To give permission, power, or the legal right to do something.
- (ngoại động) Giúp ai đó tự tin hơn và/hoặc sức mạnh để làm điều gì đó, thường bằng cách cho phép họ tăng khả năng kiểm soát cuộc sống hoặc tình huống của chính họ.(transitive) To give someone more confidence and/or strength to do something, often by enabling them to increase their control over their own life or situation.John found that starting up his own business empowered him greatly in social situations.John nhận thấy rằng việc khởi nghiệp kinh doanh riêng đã mang lại cho anh sức mạnh rất lớn trong các tình huống xã hội.Từ đồng nghĩa:inspire
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “empower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish