empowering

/ɪmˈpawɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của empower.
Động từ
  1. present participle and gerund of empower
Tính từ
  1. That empowers; serving to empower.
🎬 Nghe “empowering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish