employer

/ɪmˈplojɚ/
danh từ
  • Chủ.
Danh từ
  1. Một người, công ty hoặc tổ chức khác trả tiền hoặc thuê dịch vụ của người khác.
    A person, firm or other entity which pays for or hires the services of another person.
🎬 Nghe “employer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish