empty
/ˈɛmpti/- trống rỗng
Tính từ
- Không có nội dung; không chứa gì hoặc không có ai; trống rỗng.Devoid of content; containing nothing or nobody; vacant.an empty purse
- (máy tính, lập trình, toán học) Không chứa phần tử nào (dưới dạng chuỗi, mảng hoặc tập hợp), trái ngược với giá trị rỗng (không có giá trị hợp lệ).(computing, programming, mathematics) Containing no elements (as of a string, array, or set), opposed to being null (having no valid value).
- (lỗi thời) Miễn phí; thông thoáng; không có ; thường với của.(obsolete) Free; clear; devoid; often with of.
- Không có gì để mang, tay không; được trút bỏ gánh nặng.Having nothing to carry, emptyhanded; unburdened.
Động từ
- (ngoại động, ergative) Làm trống rỗng; để loại bỏ nội dung của.(transitive, ergative) To make empty; to remove the contents of.to empty a well or a cistern
- (nội động) Của sông, ống dẫn, v.v.: thoát nước hoặc chảy về đích cuối cùng.(intransitive) Of a river, duct, etc: to drain or flow toward an ultimate destination.Salmon River empties on the W shore about 2 miles below Bear River.
Danh từ
- (chủ yếu ở số nhiều) Đồ đựng, đặc biệt là cái chai, đã dùng hết nên để trống.(chiefly in the plural) A container, especially a bottle, whose contents have been used up, leaving it empty.Put the empties out to be recycled.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “empty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish