empyrean

/ˌem-ˌpī-ˈrē-ən/
tính từ
  • Empyreal.
danh từ
  • Thiên cung.
🎬 Nghe “empyrean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish