emulative

/ˌem-yə-ˈlā-shən/
tính từ
  • Thi đua.
  • Ganh đua với (ai), cố gắng ganh đua với (ai).
🎬 Nghe “emulative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish