emu

/ˈiːmju/
danh từ
  • Đà điểu sa mạc Úc, chim êmu.
Danh từ
  1. Một loài chim lớn không biết bay có nguồn gốc từ Australia, Dromaius novaehollandiae.
    A large flightless bird native to Australia, Dromaius novaehollandiae.
  2. (lỗi thời) Một con đà điểu (chi Casuarius).
    (obsolete) A cassowary (genus Casuarius).
  3. (Vật lý) Chủ nghĩa ban đầu của đơn vị điện từ.
    (physics) Initialism of electromagnetic unit.
    Từ đồng nghĩa:EMU
  4. (máy tính, trò chơi điện tử, không chính thức) Cắt bớt trình mô phỏng.
    (computing, video games, informal) Clipping of emulator.
🎬 Nghe “emu” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish