emu
/ˈiːmju/danh từ
- Đà điểu sa mạc Úc, chim êmu.
Danh từ
- Một loài chim lớn không biết bay có nguồn gốc từ Australia, Dromaius novaehollandiae.A large flightless bird native to Australia, Dromaius novaehollandiae.
- (lỗi thời) Một con đà điểu (chi Casuarius).(obsolete) A cassowary (genus Casuarius).
- (Vật lý) Chủ nghĩa ban đầu của đơn vị điện từ.(physics) Initialism of electromagnetic unit.Từ đồng nghĩa:EMU
- (máy tính, trò chơi điện tử, không chính thức) Cắt bớt trình mô phỏng.(computing, video games, informal) Clipping of emulator.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emu” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish