empyreal
/ˌem-ˌpī-ˈrē-əl/tính từ
- Thiên cung, (thuộc) chín tầng mây ((cũng) empyrean).
Tính từ
- Liên quan đến thiên đường cao nhất hoặc thiên thể.Pertaining to the highest heaven or the empyrean.
- Của bầu trời hay thiên đàng.Of the sky or heavens.
- Lửa, được làm từ lửa thuần khiết.Fiery, made of pure fire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “empyreal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish