empyreal

/ˌem-ˌpī-ˈrē-əl/
tính từ
  • Thiên cung, (thuộc) chín tầng mây ((cũng) empyrean).
Tính từ
  1. Liên quan đến thiên đường cao nhất hoặc thiên thể.
    Pertaining to the highest heaven or the empyrean.
  2. Của bầu trời hay thiên đàng.
    Of the sky or heavens.
  3. Lửa, được làm từ lửa thuần khiết.
    Fiery, made of pure fire.
🎬 Nghe “empyreal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish