encouraged
/ɪnˈkɚrɪʤ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của encourage
Tính từ
- Đã được trao hy vọng hoặc khuyến khích.Having been given hope or encouragement.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khuyến khíchsimple past and past participle of encourage
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encouraged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish