end of days
/ɛnd əv deɪz/Danh từ
- (tôn giáo, triết học) Từ đồng nghĩa với thời kỳ cuối cùng.(religion, philosophy) Synonym of end times.Từ đồng nghĩa:end times
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “end of days” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish