endeavor
/in-ˈde-vər/danh từ
- (như) endeavour.
Danh từ
- Một nỗ lực chân thành; một nỗ lực quyết tâm hoặc cần mẫn hướng tới một mục tiêu cụ thể; hoạt động cần mẫn hoặc liên tục.A sincere attempt; a determined or assiduous effort towards a specific goal; assiduous or persistent activity.
Động từ
- (từ cũ) Nỗ lực hết mình.(obsolete) To exert oneself.Từ đồng nghĩa:strive
- (nội động) Cố gắng thông qua việc áp dụng nỗ lực (để làm điều gì đó); phải cố gắng hết sức.(intransitive) To attempt through application of effort (to do something); to try strenuously.Từ đồng nghĩa:strive
- (từ cũ, ngoại động) Cố gắng (cái gì đó).(obsolete, transitive) To attempt (something).Từ đồng nghĩa:strive
- Để làm việc có mục đích.To work with purpose.Từ đồng nghĩa:strive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “endeavor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish