endeavor

/in-ˈde-vər/
danh từ
  • (như) endeavour.
Danh từ
  1. Một nỗ lực chân thành; một nỗ lực quyết tâm hoặc cần mẫn hướng tới một mục tiêu cụ thể; hoạt động cần mẫn hoặc liên tục.
    A sincere attempt; a determined or assiduous effort towards a specific goal; assiduous or persistent activity.
Động từ
  1. (từ cũ) Nỗ lực hết mình.
    (obsolete) To exert oneself.
    Từ đồng nghĩa:strive
  2. (nội động) Cố gắng thông qua việc áp dụng nỗ lực (để làm điều gì đó); phải cố gắng hết sức.
    (intransitive) To attempt through application of effort (to do something); to try strenuously.
    Từ đồng nghĩa:strive
  3. (từ cũ, ngoại động) Cố gắng (cái gì đó).
    (obsolete, transitive) To attempt (something).
    Từ đồng nghĩa:strive
  4. Để làm việc có mục đích.
    To work with purpose.
    Từ đồng nghĩa:strive
🎬 Nghe “endeavor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish