engirdled

/in-ˈgər-dᵊl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "engirdled". Phiên âm /in-ˈgər-dᵊl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "engirdled" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “engirdled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish