engrossed

/ɪnˈgroʊs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của engross
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của engross
    simple past and past participle of engross
Tính từ
  1. Bận tâm với điều gì đó đến mức loại trừ mọi thứ khác.
    Preoccupied with something to the exclusion of everything else.
    The children were engrossed by the story.
    Bọn trẻ say mê với câu chuyện.
  2. Đã hoàn thiện, viết bằng chữ lớn. (của một tài liệu)
    Finalized, written in large letters. (of a document)
🎬 Nghe “engrossed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish