lap
/ˈlæp/danh từ
- Vạt áo, vạt váy.
- Lòng.
- Dái tai.
- Thung (chỗ trũng giữa hai quả đồi).
- Vật phủ (lên một vật khác).
- Vòng dây, vòng chỉ (quấn vào một cuộn).
- Vòng chạy, vòng đua.
- Tấm nối (đường ray) ((cũng) half lap).
- Đá mài.
- Cái liềm, cái tớp.
- Thức ăn lỏng (cho chó... ).
- Tiếng vỗ bập bềnh (sóng).
động từ
- Phủ lên, chụp lên, bọc.
- Quấn, cuộn; gói.
- Vượt hơn một vòng (trong cuộc chạy đua).
- Phủ lên, chụp lên.
- Mài bằng đá mài.
- Liếm, tớp (bằng lưỡi).
- Nốc, uống ừng ực.
- Vỗ bập bềnh (sóng).
Danh từ
- Phần lỏng lẻo của áo khoác; phần dưới của quần áo chơi lỏng lẻo; một chiếc váy; một chiếc tạp dề.The loose part of a coat; the lower part of a garment that plays loosely; a skirt; an apron.
- Một cạnh; một đường viền; một viền, như bằng vải.An edge; a border; a hem, as of cloth.
- Phần quần áo nằm trên đầu gối hoặc đùi khi ngồi xuống; phần đó của con người được che phủ.The part of the clothing that lies on the knees or thighs when one sits down; that part of the person thus covered.
- (Nghĩa bóng) Nơi nuôi dưỡng, bồi dưỡng.(figuratively) A place of rearing and fostering.
Động từ
- (thông tục) Bao bọc; ôm vào lòng; để trân trọng.(transitive) To enfold; to hold as in one's lap; to cherish.
- (thông tục) Nghỉ ngơi hoặc tựa vào lòng ai đó, hoặc như trong lòng ai đó.(transitive) To rest or recline in someone's lap, or as in a lap.
- (thông tục) Gấp lại; cúi xuống và nằm trên hoặc trên một cái gì đó(transitive) To fold; to bend and lay over or on something.to lap a piece of clothđể quấn một mảnh vải
- (thông tục) quấn quanh, bao bọc, bọc lại(transitive) to wrap around, enwrap, wrap upto lap a bandage around a fingerquấn băng quanh ngón tay
Tính từ
- (y học, thông tục) Cắt bằng nội soi.(medicine, colloquial) Clipping of laparoscopic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish