equivoque
/ˈe-kwə-ˌvōk/danh từ
- lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa
- sự chơi chữ
Tính từ
- (lỗi thời) Không rõ ràng.(obsolete) Equivocal.
Danh từ
- (từ cũ) Từ đồng âm.(obsolete) A homonym.
- Một cách chơi chữ, một cách chơi chữ.A play on words, a pun.
- Sự mơ hồ hoặc ý nghĩa kép.Ambiguity or double meaning.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equivoque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish