equivoque

/ˈe-kwə-ˌvōk/
danh từ
  • lời nói lập lờ, lời nói nước đôi, lời nói hai nghĩa
  • sự chơi chữ
Tính từ
  1. (lỗi thời) Không rõ ràng.
    (obsolete) Equivocal.
Danh từ
  1. (từ cũ) Từ đồng âm.
    (obsolete) A homonym.
  2. Một cách chơi chữ, một cách chơi chữ.
    A play on words, a pun.
  3. Sự mơ hồ hoặc ý nghĩa kép.
    Ambiguity or double meaning.
🎬 Nghe “equivoque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish