equity
/ˈɛkwəti/- (Econ) Vốn cổ phần.
Danh từ
- Sự công bằng, vô tư hoặc công lý được xác định theo "luật tự nhiên" hoặc "quyền tự nhiên".Fairness, impartiality, or justice as determined in light of "natural law" or "natural right".
- (luật) Các nghĩa liên quan khác nhau bắt nguồn từ Tòa án Thủ tướng vào cuối nước Anh thời Trung cổ(law) Various related senses originating with the Court of Chancery in late Medieval England
- (tài chính) Các giác quan khác nhau liên quan đến giá trị ròng(finance) Various senses related to net value
- (không chuẩn) Bình đẳng(nonstandard) Equality
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish