equivocate
/ɪˈkwɪvəˌkeɪt/- làm mập mờ, biểu thị nước đôi
Động từ
- (nội động từ) Nói với ý nghĩa kép; nói mập mờ, không rõ ràng hoặc có vẻ nghi ngờ, nhằm lừa gạt; bỏ trống trong các câu trả lời của mình, đáp lại bằng sự lập lờ.(intransitive) To speak using double meaning; to speak ambiguously, unclearly or doubtfully, with intent to deceive; to vacillate in one's answers, responding with equivoques.
- (ngoại động) Diễn tả lập lờ hoặc mơ hồ.(transitive) To render equivocal or ambiguous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equivocate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish