equivocate

/ɪˈkwɪvəˌkeɪt/
  • làm mập mờ, biểu thị nước đôi
Động từ
  1. (nội động từ) Nói với ý nghĩa kép; nói mập mờ, không rõ ràng hoặc có vẻ nghi ngờ, nhằm lừa gạt; bỏ trống trong các câu trả lời của mình, đáp lại bằng sự lập lờ.
    (intransitive) To speak using double meaning; to speak ambiguously, unclearly or doubtfully, with intent to deceive; to vacillate in one's answers, responding with equivoques.
  2. (ngoại động) Diễn tả lập lờ hoặc mơ hồ.
    (transitive) To render equivocal or ambiguous.
🎬 Nghe “equivocate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish