er

/ˈəː/
  • A à! ờ ờ!
Thán từ
  1. (thân mật) Nói khi đang ngập ngừng trong lời nói.
    (informal) Said when hesitating in speech.
    Từ đồng nghĩa:ahehermuhum
Động từ
  1. (thông tục, ngoại động từ, nội động từ) Phát ra từ er khi đang ngập ngừng trong lời nói.
    (informal, transitive, intransitive) To utter the word er when hesitating in speech.
    um and er
    ừm và là
    Từ đồng nghĩa:ahehumhem and haw
Danh từ
  1. Sự xuất hiện của thán từ "er".
    An occurrence of the interjection "er".
  2. Tên của chữ cái Cyrillic Р/р.
    The name of the Cyrillic script letter Р / р.
🎬 Nghe “er” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish