equivocal

/ɪˈkwɪvəkəl/
tính từ
  • lập lờ, nước đôi, hai nghĩa
  • đáng nghi ngờ, khả nghi
  • không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định
🎬 Nghe “equivocal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish