equivalently

/ɪˈkwɪvələnt/
  • xem equivalent
Trạng từ
  1. Theo cách tương đương; bằng nhau.
    In an equivalent manner; equally.
🎬 Nghe “equivalently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish