ere

/ˈeɚ/
  • , (thơ ca) trước.
  • , (thơ ca) trước khi.
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Vào thời điểm sớm hơn.
    (obsolete) At an earlier time.
Giới từ
  1. (thơ ca, cổ xưa) Trước đây; sớm hơn.
    (poetic, archaic) Before; sooner than.
Liên từ
  1. (thơ ca, cổ xưa) trước đây.
    (poetic, archaic) before.
Danh từ
  1. Dạng tai lỗi thời.
    Obsolete form of ear.
contraction
  1. (chủ yếu là Ireland, không trang trọng) Sự rút gọn của is, There, và mạo từ không xác định. Chủ yếu dùng trong câu hỏi.
    (chiefly Ireland, informal) A contraction of is, there, and the indefinite article. Mainly used in questions.
    'Ere bit o' bacon in it, Kathleen?
    'Có một chút thịt xông khói trong đó à, Kathleen?
🎬 Nghe “ere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish