ere
/ˈeɚ/- , (thơ ca) trước.
- , (thơ ca) trước khi.
Trạng từ
- (lỗi thời) Vào thời điểm sớm hơn.(obsolete) At an earlier time.
Giới từ
- (thơ ca, cổ xưa) Trước đây; sớm hơn.(poetic, archaic) Before; sooner than.
Liên từ
- (thơ ca, cổ xưa) trước đây.(poetic, archaic) before.
Danh từ
- Dạng tai lỗi thời.Obsolete form of ear.
contraction
- (chủ yếu là Ireland, không trang trọng) Sự rút gọn của is, There, và mạo từ không xác định. Chủ yếu dùng trong câu hỏi.(chiefly Ireland, informal) A contraction of is, there, and the indefinite article. Mainly used in questions.'Ere bit o' bacon in it, Kathleen?'Có một chút thịt xông khói trong đó à, Kathleen?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish