eremite
/ˈer-ə-ˌmīt/danh từ
- Ẩn sĩ.
Danh từ
- Một ẩn sĩ; một người ẩn dật tôn giáo, một người sống một mình.A hermit; a religious recluse, someone who lives alone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eremite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish