erection
/ɪˈrɛkʃən/danh từ
- Sự đứng thẳng; sự dựng đứng.
- Sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Sự cương; trạng thái cương.
- Sự ghép, sự lắp ráp.
- Sự dựng (hình... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish