erased

/ɪˈreɪs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của erase
Động từ
  1. simple past and past participle of erase
Tính từ
  1. (heraldry) Having the appearance of being forcibly torn off, with parts left jagged or uneven, as distinguished from couped.
🎬 Nghe “erased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish