erased
/ɪˈreɪs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của erase
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xóasimple past and past participle of erase
Tính từ
- (huy hiệu) Có hình dáng như bị xé ra, các bộ phận bị lởm chởm hoặc không bằng phẳng, dễ phân biệt với xe coupe.(heraldry) Having the appearance of being forcibly torn off, with parts left jagged or uneven, as distinguished from couped.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish