evaporate

/ɪˈvæpəˌreɪt/
động từ
  • Làm bay hơi.
  • Làm khô (hoa quả, sữa).
  • Bay hơi.
  • Tan biến, biến mất; chết.
Động từ
  1. (Động) Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí.
    (ergative) To transition from a liquid state into a gaseous state.
  2. (chuyển tiếp) Để loại bỏ độ ẩm khỏi (thường bằng nhiệt nhân tạo), để lại phần rắn.
    (transitive) To expel moisture from (usually by means of artificial heat), leaving the solid portion.
    to evaporate apples
    làm bay hơi táo
  3. (nghĩa bóng) Xả hơi; để tiêu tan.
    (transitive, figuratively) To give vent to; to dissipate.
  4. (nội động từ, nghĩa bóng) Biến mất; để trốn thoát hoặc bỏ đi mà không có hiệu lực.
    (intransitive, figurative) To disappear; to escape or pass off without effect.
    Near-synonym: go up in smoke
    Gần đồng nghĩa: bay lên trong khói
    Từ đồng nghĩa:go up in smoke
Tính từ
  1. (lỗi thời) bốc hơi
    (obsolete) evaporated
🎬 Nghe “evaporate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish